trôn ốc

  1. en colimaçon; en spirale.
    • Cầu thang trôn ốc
      escalier en colimaçon.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trôn ốc"

trôn ốc
Con ốc có một trôn ốc rất nhọn.